4-Phenylpropylpyridine vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H15N

Khối lượng phân tử

197.27 g/mol

CAS

2057-49-0

CAS

78-70-6

4-Phenylpropylpyridine

4-PHENYLPROPYLPYRIDINE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng Việt4-PhenylpropylpyridineLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm đặc biệt và lâu dài cho sản phẩm
  • Tăng cảm nhận thích thú khi sử dụng mỹ phẩm
  • Giúp che phủ hoặc cải thiện mùi tự nhiên của các thành phần khác
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với thành phần thơm
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra thử trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Nồng độ cao có khả năng gây phản ứng phototoxic hoặc photo-allergenic
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool là thành phần thơm tự nhiên phổ biến, trong khi 4-phenylpropylpyridine là hợp chất tổng hợp. Linalool có hương hoa nhẹ nhàng, còn 4-phenylpropylpyridine tạo hương phức tạp hơn.