CAS
98-73-7
CAS
532-32-1
| 4-tert-Butylbenzoic Acid 4-T-BUTYLBENZOIC ACID | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 4-tert-Butylbenzoic Acid | Natri Benzoat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản benzoate nhưng sodium benzoate là dạng muối dễ hòa tan hơn trong công thức nước. 4-tert-Butylbenzoic acid là dạng axit và ổn định hơn ở pH thấp.