2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-tert-Butylbenzoic Acid
Bảo quảnEU ✓

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

Đây là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò vừa là chất bảo quản (preservative) vừa là chất che dấu mùi (masking agent). Thành phần này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp kéo dài thời hạn bảo quản của sản phẩm. Nó được phép sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức mỹ phẩm và có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng đúng cách. Hợp chất này phù hợp với hầu hết các loại da, mặc dù những người nhạy cảm với benzoate có thể cần tránh.

Cấu trúc phân tử 4-T-BUTYLBENZOIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

98-73-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

4-tert-Butylbenzoic Acid là một hoạt chất bảo quản lâu đời được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm từ những năm 1960-1970. Nó thuộc nhóm các axit benzoic có cấu trúc sửa đổi, trong đó nhóm tert-butyl được gắn vào vị trí 4 của vòng benzene để cải thiện tính chống oxy hóa và các tính chất bảo quản. Hợp chất này được đánh giá là an toàn bởi CIR (Cosmetic Ingredient Review) khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản sản phẩm bằng cách ức chế vi khuẩn và nấm
  • Che dấu mùi không mong muốn của công thức
  • Kéo dài thời hạn bảo quản sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm với benzoate hoặc axit benzoic

Cơ chế hoạt động

Cơ chế bảo quản của 4-tert-butylbenzoic acid hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn gram-dương tính và một số loại nấm bằng cách xâm nhập vào tế bào vi khuẩn và phá hủy cấu trúc của chúng. Nó hoạt động tốt nhất ở pH thấp (khoảng 3-5) và hiệu quả của nó tăng khi nhiệt độ cao hơn. Khi được sử dụng trên da, nó chủ yếu ở bề mặt và không xâm nhập sâu vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các báo cáo từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá chi tiết về axit benzoic và các dạng sửa đổi của nó, bao gồm 4-tert-butylbenzoic acid. Những kết luận cho thấy rằng thành phần này an toàn khi sử dụng với nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm để rửa sạch hoặc để lại. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng dạng sửa đổi này có hoạt động chống oxy hóa bổ sung so với axit benzoic thường (benzoic acid).

Cách 4-tert-Butylbenzoic Acid tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-tert-Butylbenzoic Acid

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-0.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Kháng khuẩnChe mùi

Kết hợp tốt với

PhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

4-tert-Butylbenzoic AcidvsSodium Benzoate

Cả hai đều là chất bảo quản benzoate nhưng sodium benzoate là dạng muối dễ hòa tan hơn trong công thức nước. 4-tert-Butylbenzoic acid là dạng axit và ổn định hơn ở pH thấp.

4-tert-Butylbenzoic AcidvsPhenoxyethanol

Phenoxyethanol là một bảo quản rộng phổ hơn nhưng 4-tert-butylbenzoic acid ít có khả năng gây kích ứng ở một số người. Cả hai thường được sử dụng cùng nhau để tạo hiệu ứng bảo quản tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxanevs 7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseECHA (European Chemicals Agency)CIR (Cosmetic Ingredient Review)
  • 4-T-BUTYLBENZOIC ACID — EU CosIng Database— European Commission
  • 4-T-BUTYLBENZOIC ACID — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Benzoic Acid Preservatives in Cosmetics - Safety Assessment— European Commission

CAS: 98-73-7 · EC: 202-696-3

Bạn có biết?

Nhóm 'tert-butyl' trong tên axit này giúp làm tăng lực lượng chống oxy hóa của phân tử axit benzoic, làm cho nó trở thành một chất bảo quản và chất chống oxy hóa kép.

4-tert-Butylbenzoic acid là một trong những chất bảo quản ít được thảo luận nhiều nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp, đặc biệt là ở châu Âu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE

4
7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)

7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE