CAS
98-73-7
CAS
2097714-04-8
| 4-tert-Butylbenzoic Acid 4-T-BUTYLBENZOIC ACID | Sorbityl Dimonium Anisate (Bảo quản lâm thời từ Sorbitol) SORBITYL DIMONIUM ANISATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 4-tert-Butylbenzoic Acid | Sorbityl Dimonium Anisate (Bảo quản lâm thời từ Sorbitol) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|