5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol) vs Kali benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H8ClNO

Khối lượng phân tử

157.60 g/mol

CAS

84540-50-1

Công thức phân tử

C7H5KO2

Khối lượng phân tử

160.21 g/mol

CAS

582-25-2

5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

Kali benzoate

POTASSIUM BENZOATE

Tên tiếng Việt5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)Kali benzoate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score6/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm trong công thức mỹ phẩm
  • Ổn định màu sắc và kéo dài tuổi thọ sản phẩm nhuộm tóc
  • Hoạt động kháng oxy hóa giúp bảo vệ thành phần hoạt chất khác
  • Cho phép giảm lượng bảo quản khác cần thiết trong công thức
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Tan trong nước tốt, phù hợp với các công thức dạng nước và gel
  • Ổn định công thức ở pH thấp hơn, phổ biến trong sản phẩm toner và tinh chất
  • Không gây tắc lỗ da, an toàn cho da dầu và da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm, đặc biệt khi tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Có thể gây tổn thương khi nuốt phải hoặc tiếp xúc với mắt ở nồng độ cao
  • Hợp chất chlorine có thể phản ứng với các thành phần khác tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm, gây احمرار và khô khạc
  • Tiếp xúc lâu dài có thể làm tan bao lâu hiệu quả nếu pH công thức không được điều chỉnh tối ưu
  • Ở một số người, có thể gây phản ứng dị ứng hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da như viêm da tiếp xúc