2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali benzoate
Bảo quảnEU ✓

Kali benzoate

POTASSIUM BENZOATE

Kali benzoate là muối kali của axit benzoic, hoạt động như một chất bảo quản mạnh mẽ trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Nó có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, từ đó kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức nước và ưa thích hơn axit benzoic thuần vì tính tan trong nước cao hơn. Nó được công nhân an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM BENZOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H5KO2

Khối lượng phân tử

160.21 g/mol

Tên IUPAC

potassium benzoate

CAS

582-25-2

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng tối đa 0.5% trong mỹ

Tổng quan

Kali benzoate là một chất bảo quản tổng hợp có nguồn gốc từ axit benzoic, được tìm thấy một cách tự nhiên trong các loại quả như việt quất. Dạng muối kali của nó làm tăng tính tan trong nước so với axit benzoic, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các công thức dạng nước như toner, serum và mặt nạ. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phân chia của các tế bào vi khuẩn và nấm, bảo vệ sản phẩm khỏi bị ô nhiễm vi sinh vật. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm vì hiệu quả của nó, chi phí hợp lý và khả năng tương thích với hầu hết các thành phần khác. Nó đặc biệt được ưa chuộng trong các công thức tự nhiên hoặc clean beauty vì nó là một giải pháp bảo quản toàn cầu được công nhân an toàn. Các nhà sản xuất mỹ phẩm thường kết hợp nó với các chất bảo quản khác để tạo ra một hệ thống bảo quản rộng phổ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Tan trong nước tốt, phù hợp với các công thức dạng nước và gel
  • Ổn định công thức ở pH thấp hơn, phổ biến trong sản phẩm toner và tinh chất
  • Không gây tắc lỗ da, an toàn cho da dầu và da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm, gây احمرار và khô khạc
  • Tiếp xúc lâu dài có thể làm tan bao lâu hiệu quả nếu pH công thức không được điều chỉnh tối ưu
  • Ở một số người, có thể gây phản ứng dị ứng hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da như viêm da tiếp xúc

Cơ chế hoạt động

Kali benzoate xâm nhập vào tế bào vi khuẩn và nấm, làm gián đoạn các quá trình trao đổi chất của chúng bằng cách ức chế các enzyme thiết yếu. Điều này làm cho các tế bào không thể tái tạo năng lượng hoặc sản xuất các thành phần tế bào quan trọng, dẫn đến sự chết của chúng. Hiệu quả của nó phụ thuộc rất lớn vào pH của công thức — nó hoạt động tối ưu ở pH dưới 5, vì ở nồng độ thấp hơn, axit benzoic không phân ly được giải phóng vào tế bào sinh vật. Trên da, kali benzoate không gây hiểu lầm hoặc tích tụ khi được sử dụng ở nồng độ khuyến cáo (dưới 0.5%). Nó không bị hấp thụ vào da sâu mà chủ yếu hoạt động ở lớp bề mặt và bề ngoài sản phẩm để bảo quản nó.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận tính an toàn của kali benzoate khi được sử dụng ở nồng độ ≤ 0.5% trong mỹ phẩm. Một đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) năm 2020 kết luận rằng nó là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mặc dù nó có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm. Các thử nghiệm in vitro cho thấy nó hiệu quả chống lại một loạt các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm cũng như các loài nấm phổ biến trong sản phẩm mỹ phẩm. Một số nghiên cứu gần đây đã khám phá việc sử dụng kali benzoate kết hợp với các chất bảo quản khác (như natri sorbate) để tạo ra các hệ thống bảo quản rộng phổ với nồng độ tổng thể thấp hơn, giảm thiểu nguy cơ kích ứng da.

Cách Kali benzoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali benzoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 0.5% (thường kết hợp với các chất bảo quản khác trong hệ thống bảo quản)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng liên tục; không cần điều chỉnh tần suất

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4SODIUM SORBATE

So sánh với thành phần khác

Kali benzoatevsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là muối của axit benzoic nhưng kali benzoate có tính tan trong nước cao hơn và hoạt động ở pH nhẹ axit tốt hơn. Sodium benzoate thường được sử dụng trong các công thức có hàm lượng nước cao hơn.

Kali benzoatevsPHENOXYETHANOL

Kali benzoate là chất bảo quản tự nhiên hơn trong khi phenoxyethanol là một chất bảo quản tổng hợp đa chức năng. Phenoxyethanol hoạt động trên một dãi pH rộng hơn.

Kali benzoatevsSODIUM SORBATE

Cả hai thường được sử dụng cùng nhau trong các hệ thống bảo quản rộng phổ. Sodium sorbate hiệu quả chống nấm trong khi kali benzoate hiệu quả chống vi khuẩn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission - SCCS/1602/21FDA - Generally Recognized as Safe (GRAS)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • Safety Assessment of Benzoic Acid and Its Salts— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Regulation (EC) No 1223/2009 - Annex V— European Commission

CAS: 582-25-2 · EC: 209-481-3 · PubChem: 23661960

Bạn có biết?

Axit benzoic được tìm thấy tự nhiên trong việt quất, phúc bồn tử và những quả khác — nhưng nồng độ rất thấp để bảo quản hiệu quả, do đó dạng tổng hợp là cần thiết trong mỹ phẩm.

Kali benzoate đã được FDA công nhân là GRAS (Generally Recognized as Safe) từ năm 1982 và tiếp tục được các cơ quan quản lý trên khắp thế giới chấp phủ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali benzoate

Weis Markets Inc.

Citrus Flavored Soda, Citrus

Có theo dõi giá
les petits bains de provence

Shower gel surgras soap free Citruses

Có theo dõi giá
Shampooing douche délassant
Douce Nature

Shampooing douche délassant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE