Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H16O

Khối lượng phân tử

128.21 g/mol

CAS

1335-09-7 / 1569-60-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)

6-METHYL-5-HEPTEN-2-OL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtSulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu, ấm áp cho mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như điểm cố định giúp giữ lâu hương liệu
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ gốc terpenik tự nhiên
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Dễ bốc hơi khi để ngoài không khí lâu
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy