Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)
6-METHYL-5-HEPTEN-2-OL
Sulfol là một alcohol terpenik tự nhiên có mùi thơm nhẹ, được chiết xuất từ các tinh dầu thiên nhiên như gỗ thông và chanh. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa nhờ khả năng tạo hương thơm ấm áp, nhẹ nhàng. Nó hoạt động như một điểm cố định hương liệu, giúp kéo dài tuổi thọ của hương nước trong các sản phẩm chăm sóc da.
Công thức phân tử
C8H16O
Khối lượng phân tử
128.21 g/mol
Tên IUPAC
6-methylhept-5-en-2-ol
CAS
1335-09-7 / 1569-60-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
6-Methyl-5-hepten-2-ol, hay gọi là Sulfol, là một hợp chất hữu cơ tự nhiên thuộc nhóm alcohol terpenik. Nó được tìm thấy tự nhiên trong nhiều tinh dầu và là một thành phần quan trọng trong công thức nước hoa và mỹ phẩm. Mùi của nó được mô tả là ấm áp, gỗ mộc với nốt nhẹ của trái cây họ cam quýt, tạo ra một hương thơm dễ chịu và bền lâu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm dễ chịu, ấm áp cho mỹ phẩm
- Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Hoạt động như điểm cố định giúp giữ lâu hương liệu
- Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ gốc terpenik tự nhiên
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
- Dễ bốc hơi khi để ngoài không khí lâu
Cơ chế hoạt động
Sulfol hoạt động trong mỹ phẩm chủ yếu thông qua các đặc tính hương thơm của nó. Khi áp dụng lên da, nó bay hơi từ từ, tạo ra một mùi thơm lâu dài nhờ điểm sôi cao và cơ cấu phân tử ổn định. Ngoài ra, cấu trúc terpenik của nó có thể có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm và sự phân hủy.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên tinh dầu và các thành phần terpenik cho thấy rằng alcohol như Sulfol có đặc tính antimicrobial và antioxidant vừa phải. Một số công trình có hệ thống đã chỉ ra rằng các hợp chất này có khả năng giảm thiểu quá trình oxy hóa trong các sản phẩm skincare phức tạp. Tuy nhiên, tác dụng này không đáng kể so với các hoạt chất chuyên biệt khác.
Cách Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1% - 5% trong công thức nước hoa, 0,01% - 1% trong mỹ phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm có công thức ổn định)
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là alcohol terpenik hương thơm, nhưng Linalool có mùi hoa nhẹ hơn (tương tự hoa oải hương), trong khi Sulfol có mùi gỗ ấm áp hơn. Linalool có tính kháng khuẩn mạnh hơn.
Geraniol có mùi hoa hồng nhẹ nhàng và tính chất kháng khuẩn tương tự, nhưng Sulfol mang lại mùi gỗ bền lâu hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Fragrance Materials Review - 6-Methyl-5-hepten-2-ol— Cosmetic Ingredient Review Panel
- INCI International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council
- Natural and Synthetic Fragrance Compounds— International Fragrance Association
- Terpenic Alcohols in Cosmetic Applications— National Center for Biotechnology Information
CAS: 1335-09-7 / 1569-60-4 · EC: 215-619-3 / 216-377-1 · PubChem: 20745
Bạn có biết?
Sulfol được chiết xuất từ các tinh dầu gỗ thông và được sử dụng từ hàng trăm năm trước trong các hương thơm cổ điển của phương Tây.
Tên gọi 'Sulfol' có nguồn gốc từ các thực hành cổ trong sản xuất nước hoa, nơi nó được sử dụng để 'cố định' hương liệu, giúp chúng lâu lâu hơn trên da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE