2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)
Hương liệuEU ✓

Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)

6-METHYL-5-HEPTEN-2-OL

Sulfol là một alcohol terpenik tự nhiên có mùi thơm nhẹ, được chiết xuất từ các tinh dầu thiên nhiên như gỗ thông và chanh. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa nhờ khả năng tạo hương thơm ấm áp, nhẹ nhàng. Nó hoạt động như một điểm cố định hương liệu, giúp kéo dài tuổi thọ của hương nước trong các sản phẩm chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử 6-METHYL-5-HEPTEN-2-OL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H16O

Khối lượng phân tử

128.21 g/mol

Tên IUPAC

6-methylhept-5-en-2-ol

CAS

1335-09-7 / 1569-60-4

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

6-Methyl-5-hepten-2-ol, hay gọi là Sulfol, là một hợp chất hữu cơ tự nhiên thuộc nhóm alcohol terpenik. Nó được tìm thấy tự nhiên trong nhiều tinh dầu và là một thành phần quan trọng trong công thức nước hoa và mỹ phẩm. Mùi của nó được mô tả là ấm áp, gỗ mộc với nốt nhẹ của trái cây họ cam quýt, tạo ra một hương thơm dễ chịu và bền lâu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm dễ chịu, ấm áp cho mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như điểm cố định giúp giữ lâu hương liệu
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ gốc terpenik tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Dễ bốc hơi khi để ngoài không khí lâu

Cơ chế hoạt động

Sulfol hoạt động trong mỹ phẩm chủ yếu thông qua các đặc tính hương thơm của nó. Khi áp dụng lên da, nó bay hơi từ từ, tạo ra một mùi thơm lâu dài nhờ điểm sôi cao và cơ cấu phân tử ổn định. Ngoài ra, cấu trúc terpenik của nó có thể có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm và sự phân hủy.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên tinh dầu và các thành phần terpenik cho thấy rằng alcohol như Sulfol có đặc tính antimicrobial và antioxidant vừa phải. Một số công trình có hệ thống đã chỉ ra rằng các hợp chất này có khả năng giảm thiểu quá trình oxy hóa trong các sản phẩm skincare phức tạp. Tuy nhiên, tác dụng này không đáng kể so với các hoạt chất chuyên biệt khác.

Cách Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,1% - 5% trong công thức nước hoa, 0,01% - 1% trong mỹ phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (trong sản phẩm có công thức ổn định)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6CITRALGERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)vsLINALOOL

Cả hai đều là alcohol terpenik hương thơm, nhưng Linalool có mùi hoa nhẹ hơn (tương tự hoa oải hương), trong khi Sulfol có mùi gỗ ấm áp hơn. Linalool có tính kháng khuẩn mạnh hơn.

Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)vsGERANIOL

Geraniol có mùi hoa hồng nhẹ nhàng và tính chất kháng khuẩn tương tự, nhưng Sulfol mang lại mùi gỗ bền lâu hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelINCI Dictionary - Personal Care CouncilVolatile Compounds in Natural and Processed Foods Database
  • Fragrance Materials Review - 6-Methyl-5-hepten-2-ol— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council
  • Natural and Synthetic Fragrance Compounds— International Fragrance Association
  • Terpenic Alcohols in Cosmetic Applications— National Center for Biotechnology Information

CAS: 1335-09-7 / 1569-60-4 · EC: 215-619-3 / 216-377-1 · PubChem: 20745

Bạn có biết?

Sulfol được chiết xuất từ các tinh dầu gỗ thông và được sử dụng từ hàng trăm năm trước trong các hương thơm cổ điển của phương Tây.

Tên gọi 'Sulfol' có nguồn gốc từ các thực hành cổ trong sản xuất nước hoa, nơi nó được sử dụng để 'cố định' hương liệu, giúp chúng lâu lâu hơn trên da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE