Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H16O

Khối lượng phân tử

128.21 g/mol

CAS

1335-09-7 / 1569-60-4

CAS

78-70-6

Sulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)

6-METHYL-5-HEPTEN-2-OL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtSulfol (6-Methyl-5-hepten-2-ol)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu, ấm áp cho mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như điểm cố định giúp giữ lâu hương liệu
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ gốc terpenik tự nhiên
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Dễ bốc hơi khi để ngoài không khí lâu
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là alcohol terpenik hương thơm, nhưng Linalool có mùi hoa nhẹ hơn (tương tự hoa oải hương), trong khi Sulfol có mùi gỗ ấm áp hơn. Linalool có tính kháng khuẩn mạnh hơn.