Tetrahydrocitronellol (hỗn hợp đồng phân) vs Dipropylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

92908-29-7

Công thức phân tử

C12H28O6

Khối lượng phân tử

268.35 g/mol

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Tetrahydrocitronellol (hỗn hợp đồng phân)

7-METHYL-3-METHYLENE-1,6-OCTADIENE TETRAHYDROCITRONELLOLS

Dipropylene Glycol

DIPROPYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtTetrahydrocitronellol (hỗn hợp đồng phân)Dipropylene Glycol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mang lại cảm giác sảng khoái
  • Kéo dài độ bền của mùi hương trên da
  • Giúp che phủ mùi khó chịu của các thành phần khác
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của sản phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần cosmetic
  • Tạo kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt
An toàn