2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDipropylene Glycol
Hương liệuEU ✓

Dipropylene Glycol

DIPROPYLENE GLYCOL

Dipropylene glycol là một dung môi và chất điều chỉnh độ nhớt phổ biến trong mỹ phẩm, được tạo từ propylene glycol. Ngoài vai trò làm dung môi, nó còn giúp che phủ mùi không mong muốn và cải thiện kết cấu của các sản phẩm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các loại nước hoa, serum, toner và kem vì khả năng hòa tan cao và tính an toàn tốt.

Cấu trúc phân tử DIPROPYLENE GLYCOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H28O6

Khối lượng phân tử

268.35 g/mol

Tên IUPAC

2-(1-hydroxypropan-2-yloxy)propan-1-ol;1-(2-hydroxypropoxy)propan-2-ol

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm; không

Tổng quan

Dipropylene glycol (DPG) là một hydrocarbond glycol tạo từ propylene glycol qua phản ứng polycondensation. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò đa chức năng: dung môi mạnh, chất điều chỉnh độ nhớt, và chất che mùi. Với trọng lượng phân tử lớn hơn propylene glycol, nó có khả năng hòa tan cao hơn và tác dụng giữ ẩm tốt. DPG được ưa chuộng trong các sản phẩm cao cấp vì tính an toàn, khả năng tương thích cao với hầu hết thành phần và không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của sản phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần cosmetic
  • Tạo kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da

Cơ chế hoạt động

DPG hoạt động như dung môi bằng cách tạo liên kết hydro với các phân tử không tan trong nước, giúp hòa tan chiết xuất thực vật, tinh dầu và các hoạt chất khác. Về mặt độ nhớt, DPG tăng độ dày của công thức mà không cần sử dụng các chất tăng độ nhớt nặng. Ngoài ra, cấu trúc phân tử của nó cho phép nó xâm nhập vào lớp ngoài của da, cải thiện khả năng hấp thụ của các thành phần khác và tạo cảm giác sáng bóng nhẹ nhàng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc tính da cho thấy DPG có mức độ kích ứng rất thấp, thậm chí ở nồng độ cao (lên đến 50% trong các thử nghiệm). Nó được công nhận bởi FDA, EU và các cơ quan điều tiết toàn cầu như an toàn cho công dụng mỹ phẩm. Các tài liệu khoa học xác nhận rằng DPG không gây mụn và không ức chế khả năng tái tạo da.

Cách Dipropylene Glycol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dipropylene Glycol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-15% tùy loại sản phẩm; nước hoa 5-10%, serum 3-8%, kem 2-5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4PROPYLENE GLYCOLNatri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Dipropylene GlycolvsPROPYLENE GLYCOL

PG là tiền chất của DPG, có tính dung môi tương tự nhưng khối lượng phân tử nhỏ hơn. DPG có khả năng hòa tan tốt hơn với một số thành phần và ít gây cảm giác dính hơn.

Dipropylene GlycolvsGLYCERIN

Cả hai đều là chất dung môi và giữ ẩm, nhưng glycerin là polyol 3-carbon còn DPG là propyleneoxide 6-carbon phức tạp hơn. Glycerin dính hơn ở nồng độ cao.

Dipropylene GlycolvsBUTYLENE GLYCOL

BG là dung môi nhẹ hơn DPG với khối lượng phân tử nhỏ hơn. BG thường hòa tan tốt hơn trong nước nhưng DPG giữ ẩm và điều chỉnh độ nhớt tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (INCI)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • Propylene glycol and dipropylene glycol in cosmetics - Safety assessment— European Commission NANDO
  • Solvent properties of glycols in cosmetic formulation— Cosmetics Info

CAS: 110-98-5 / 25265-71-8 · EC: 203-821-4 / 246-770-3 · PubChem: 134692469

Bạn có biết?

Dipropylene glycol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm (E1520) và dược phẩm nhờ tính an toàn và khả năng dung môi xuất sắc

Hàng triệu lon nước hoa, serum và kem toàn thế giới chứa DPG, khiến nó trở thành một trong những thành phần phổ biến nhất trong mỹ phẩm hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dipropylene Glycol

AXE Déodorant Homme Stick Collision Cuir & Cookies 48 h Non-Stop Frais Lot 2x50ml
Axe

AXE Déodorant Homme Stick Collision Cuir & Cookies 48 h Non-Stop Frais Lot 2x50ml

Có theo dõi giá
DOVE Déodorant Femme Stick Original 0% 2x40ml
Unilever

DOVE Déodorant Femme Stick Original 0% 2x40ml

Có theo dõi giá
Williams inv stick 75mlx2
Williams

Williams inv stick 75mlx2

Có theo dõi giá
Williams 75ml stk blueman
Williams

Williams 75ml stk blueman

Có theo dõi giá
Original
Lactovit

Original

Có theo dõi giá
Stick large Marine
Mennen

Stick large Marine

Có theo dõi giá
Rpk will deo stk 2x75ml
Williams

Rpk will deo stk 2x75ml

Có theo dõi giá
Timber Deodorant
Old Spice

Timber Deodorant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE