DIPROPYLENE GLYCOL
Dipropylene glycol là một dung môi và chất điều chỉnh độ nhớt phổ biến trong mỹ phẩm, được tạo từ propylene glycol. Ngoài vai trò làm dung môi, nó còn giúp che phủ mùi không mong muốn và cải thiện kết cấu của các sản phẩm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các loại nước hoa, serum, toner và kem vì khả năng hòa tan cao và tính an toàn tốt.
Công thức phân tử
C12H28O6
Khối lượng phân tử
268.35 g/mol
Tên IUPAC
2-(1-hydroxypropan-2-yloxy)propan-1-ol;1-(2-hydroxypropoxy)propan-2-ol
CAS
110-98-5 / 25265-71-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm; không
Dipropylene glycol (DPG) là một hydrocarbond glycol tạo từ propylene glycol qua phản ứng polycondensation. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò đa chức năng: dung môi mạnh, chất điều chỉnh độ nhớt, và chất che mùi. Với trọng lượng phân tử lớn hơn propylene glycol, nó có khả năng hòa tan cao hơn và tác dụng giữ ẩm tốt. DPG được ưa chuộng trong các sản phẩm cao cấp vì tính an toàn, khả năng tương thích cao với hầu hết thành phần và không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường.
DPG hoạt động như dung môi bằng cách tạo liên kết hydro với các phân tử không tan trong nước, giúp hòa tan chiết xuất thực vật, tinh dầu và các hoạt chất khác. Về mặt độ nhớt, DPG tăng độ dày của công thức mà không cần sử dụng các chất tăng độ nhớt nặng. Ngoài ra, cấu trúc phân tử của nó cho phép nó xâm nhập vào lớp ngoài của da, cải thiện khả năng hấp thụ của các thành phần khác và tạo cảm giác sáng bóng nhẹ nhàng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc tính da cho thấy DPG có mức độ kích ứng rất thấp, thậm chí ở nồng độ cao (lên đến 50% trong các thử nghiệm). Nó được công nhận bởi FDA, EU và các cơ quan điều tiết toàn cầu như an toàn cho công dụng mỹ phẩm. Các tài liệu khoa học xác nhận rằng DPG không gây mụn và không ức chế khả năng tái tạo da.
Nồng độ khuyên dùng
1-15% tùy loại sản phẩm; nước hoa 5-10%, serum 3-8%, kem 2-5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
Công dụng:
PG là tiền chất của DPG, có tính dung môi tương tự nhưng khối lượng phân tử nhỏ hơn. DPG có khả năng hòa tan tốt hơn với một số thành phần và ít gây cảm giác dính hơn.
Cả hai đều là chất dung môi và giữ ẩm, nhưng glycerin là polyol 3-carbon còn DPG là propyleneoxide 6-carbon phức tạp hơn. Glycerin dính hơn ở nồng độ cao.
BG là dung môi nhẹ hơn DPG với khối lượng phân tử nhỏ hơn. BG thường hòa tan tốt hơn trong nước nhưng DPG giữ ẩm và điều chỉnh độ nhớt tốt hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 110-98-5 / 25265-71-8 · EC: 203-821-4 / 246-770-3 · PubChem: 134692469
Bạn có biết?
Dipropylene glycol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm (E1520) và dược phẩm nhờ tính an toàn và khả năng dung môi xuất sắc
Hàng triệu lon nước hoa, serum và kem toàn thế giới chứa DPG, khiến nó trở thành một trong những thành phần phổ biến nhất trong mỹ phẩm hiện đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE