Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90028-76-5
Công thức phân tử
C4H8N3Na2O5P
Khối lượng phân tử
255.08 g/mol
CAS
922-32-7
| Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) DISODIUM PHOSPHOCREATINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu | Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acidĐisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) vs glycerinĐisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) vs hyaluronic-acidĐisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate) vs niacinamide