Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90028-76-5
Công thức phân tử
C15H33N2O13P
Khối lượng phân tử
480.40 g/mol
CAS
-
| Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) GLYCEROPHOSPHOINOSITOL LYSINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu | Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acidGlycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) vs hyaluronic-acidGlycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) vs ceramidesGlycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) vs niacinamide