Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)
GLYCEROPHOSPHOINOSITOL LYSINE
Glycerophosphoinositol Lysine là một phức hợp muối được tạo thành từ glycerophosphoinositol (một thành phần tự nhiên trong tế bào) và lysine (một amino acid thiết yếu). Thành phần này có tác dụng hỗ trợ cơ chế phục hồi da và tăng cường độ ẩm tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp để cải thiện hàng rào bảo vệ da và nâng cao độ đàn hồi.
Công thức phân tử
C15H33N2O13P
Khối lượng phân tử
480.40 g/mol
Tên IUPAC
(2S)-2,6-diaminohexanoic acid;[(2R)-2,3-dihydroxypropyl] [(2R,3R,5S,6R)-2,3,4,5,6-pentahydroxycyclohexyl] hydrogen phosphate
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần được phép sử dụng trong mỹ ph
Tổng quan
Glycerophosphoinositol Lysine là một phức hợp hóa học tương đối mới trong ngành mỹ phẩm, kết hợp các tính chất của glycerophosphoinositol (một phospholipid tự nhiên) với lysine (amino acid thiết yếu). Thành phần này được thiết kế để tăng cường chức năng hàng rào da và cải thiện độ ẩm tự nhiên. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là các công thức phục hồi da và chống lão hóa.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng cường độ ẩm và khóa nước cho da
- Hỗ trợ phục hồi và tái tạo hàng rào da
- Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
- Có tính chất chống oxy hóa nhẹ
Lưu ý
- Dữ liệu độc tính và an toàn lâu dài còn hạn chế do là thành phần mới
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Glycerophosphoinositol Lysine hoạt động bằng cách hỗ trợ tái tạo các phospholipid trong tầng stratum corneum, giúp tăng cường độ kỳ cựu và giữ ẩm. Lysine trong phức hợp này giúp tăng cường collagen và elastin, đóng góp vào độ đàn hồi của da. Glycerophosphoinositol còn có tác dụng kích thích các đường tín hiệu tế bào, hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù glycerophosphoinositol và lysine đều có các nghiên cứu hỗ trợ lợi ích riêng lẻ, nhưng các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về phức hợp Glycerophosphoinositol Lysine vẫn còn hạn chế. Lysine được biết đến với khả năng hỗ trợ sản sinh collagen, trong khi glycerophosphoinositol có tác dụng phục hồi hàng rào da. Cần thêm dữ liệu lâm sàng độc lập để xác nhận hiệu quả của phức hợp này.
Cách Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Hyaluronic Acid tập trung vào giữ ẩm bề mặt, trong khi Glycerophosphoinositol Lysine tác động sâu hơn vào cấu trúc hàng rào da và hỗ trợ phục hồi tế bào
Ceramides là các thành phần lipid cấu trúc hàng rào, Glycerophosphoinositol Lysine có chức năng tương tự nhưng cũng kích thích chức năng tế bào
Nguồn tham khảo
- INCI Dictionary - Glycerophosphoinositol Lysine— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
- Cosmetic Ingredient Review - Amino Acids and Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Panel
CAS: - · EC: - · PubChem: 91936923
Bạn có biết?
Lysine là một trong 20 amino acid quan trọng nhất cho cơ thể con người và có vai trò thiết yếu trong sản sinh collagen
Glycerophosphoinositol tự nhiên có mặt trong tế bào não bộ, do đó được coi là thành phần 'thân thiện với sinh học'
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABIES ALBA LEAF CERA
ACALYPHA REPTANS CALLUS CULTURE EXTRACT