2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)
Hoạt chấtEU ✓

Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)

GLYCEROPHOSPHOINOSITOL LYSINE

Glycerophosphoinositol Lysine là một phức hợp muối được tạo thành từ glycerophosphoinositol (một thành phần tự nhiên trong tế bào) và lysine (một amino acid thiết yếu). Thành phần này có tác dụng hỗ trợ cơ chế phục hồi da và tăng cường độ ẩm tự nhiên. Nó thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp để cải thiện hàng rào bảo vệ da và nâng cao độ đàn hồi.

Cấu trúc phân tử GLYCEROPHOSPHOINOSITOL LYSINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H33N2O13P

Khối lượng phân tử

480.40 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2,6-diaminohexanoic acid;[(2R)-2,3-dihydroxypropyl] [(2R,3R,5S,6R)-2,3,4,5,6-pentahydroxycyclohexyl] hydrogen phosphate

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phép sử dụng trong mỹ ph

Tổng quan

Glycerophosphoinositol Lysine là một phức hợp hóa học tương đối mới trong ngành mỹ phẩm, kết hợp các tính chất của glycerophosphoinositol (một phospholipid tự nhiên) với lysine (amino acid thiết yếu). Thành phần này được thiết kế để tăng cường chức năng hàng rào da và cải thiện độ ẩm tự nhiên. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là các công thức phục hồi da và chống lão hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ẩm và khóa nước cho da
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo hàng rào da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ

Lưu ý

  • Dữ liệu độc tính và an toàn lâu dài còn hạn chế do là thành phần mới
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Glycerophosphoinositol Lysine hoạt động bằng cách hỗ trợ tái tạo các phospholipid trong tầng stratum corneum, giúp tăng cường độ kỳ cựu và giữ ẩm. Lysine trong phức hợp này giúp tăng cường collagen và elastin, đóng góp vào độ đàn hồi của da. Glycerophosphoinositol còn có tác dụng kích thích các đường tín hiệu tế bào, hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù glycerophosphoinositol và lysine đều có các nghiên cứu hỗ trợ lợi ích riêng lẻ, nhưng các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về phức hợp Glycerophosphoinositol Lysine vẫn còn hạn chế. Lysine được biết đến với khả năng hỗ trợ sản sinh collagen, trong khi glycerophosphoinositol có tác dụng phục hồi hàng rào da. Cần thêm dữ liệu lâm sàng độc lập để xác nhận hiệu quả của phức hợp này.

Cách Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid tập trung vào giữ ẩm bề mặt, trong khi Glycerophosphoinositol Lysine tác động sâu hơn vào cấu trúc hàng rào da và hỗ trợ phục hồi tế bào

Glycerophosphoinositol Lysine (Muối Glycerophosphoinositol và Lysine)vsCERAMIDES

Ceramides là các thành phần lipid cấu trúc hàng rào, Glycerophosphoinositol Lysine có chức năng tương tự nhưng cũng kích thích chức năng tế bào

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR)PubChem DatabaseCosmetics Europe
  • INCI Dictionary - Glycerophosphoinositol Lysine— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Cosmetic Ingredient Review - Amino Acids and Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: - · EC: - · PubChem: 91936923

Bạn có biết?

Lysine là một trong 20 amino acid quan trọng nhất cho cơ thể con người và có vai trò thiết yếu trong sản sinh collagen

Glycerophosphoinositol tự nhiên có mặt trong tế bào não bộ, do đó được coi là thành phần 'thân thiện với sinh học'

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER