Acefylline Methylsilanol Mannuronate vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H22N4O12Si

Khối lượng phân tử

490.45 g/mol

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Acefylline Methylsilanol Mannuronate

ACEFYLLINE METHYLSILANOL MANNURONATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtAcefylline Methylsilanol Mannuronate1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và tăng cường hydration cho da
  • Tăng độ mềm mại và độ đàn hồi của da nhờ thành phần silanol
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và cải thiện vẻ ngoài
  • Giúp tăng cường hiệu quả tuần hoàn da nhận được từ acefylline
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần phức tạp và mới tương đối
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở một số da rất nhạy cảm hoặc khi nồng độ quá cao
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo