Acefylline Methylsilanol Mannuronate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H22N4O12Si

Khối lượng phân tử

490.45 g/mol

CAS

56-81-5

Acefylline Methylsilanol Mannuronate

ACEFYLLINE METHYLSILANOL MANNURONATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAcefylline Methylsilanol MannuronateGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và tăng cường hydration cho da
  • Tăng độ mềm mại và độ đàn hồi của da nhờ thành phần silanol
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và cải thiện vẻ ngoài
  • Giúp tăng cường hiệu quả tuần hoàn da nhận được từ acefylline
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần phức tạp và mới tương đối
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở một số da rất nhạy cảm hoặc khi nồng độ quá cao
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là một humectant đơn giản và giá rẻ, trong khi Acefylline Methylsilanol Mannuronate là một phức hợp cao cấp với các tính năng bổ sung về tuần hoàn và độ bóng