Acetyl Carnosine vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H16N4O4
Khối lượng phân tử
268.27 g/mol
CAS
56353-15-2
CAS
98-92-0
| Acetyl Carnosine ACETYL CARNOSINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetyl Carnosine | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|