Acetyl Glyceryl Ricinoleate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
235433-29-1
CAS
56-81-5
| Acetyl Glyceryl Ricinoleate ACETYL GLYCERYL RICINOLEATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetyl Glyceryl Ricinoleate | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectant nhưng Acetyl Glyceryl Ricinoleate có thêm tính emollient mạnh hơn