Công thức phân tử
C11H13NO4
Khối lượng phân tử
223.22 g/mol
CAS
537-55-3
CAS
98-92-0
| Acetyl Tyrosine ACETYL TYROSINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetyl Tyrosine | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Niacinamide là active ingredient mạnh mẽ cho kiểm soát dầu và giảm viêm, trong khi Acetyl Tyrosine tập trung vào hydration và melanin. Chúng hoạt động trên các cơ chế khác nhau.