Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride vs Dipentaerythrityl Hexabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68990-58-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Dipentaerythrityl Hexabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate

DIPENTAERYTHRITYL HEXABEHENATE/BENZOATE/ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtAcetylated Hydrogenated Tallow GlycerideDipentaerythrityl Hexabehenate/Benzoate/Ethylhexanoate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/102/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
  • Làm mềm và bôi trơn da, tạo cảm giác mượt mà
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ trên da
  • Cải thiện khả năng hấp thụ của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao