Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride vs GLYCOL DIPALMATE/RAPESEEDATE/SOYATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68990-58-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE | GLYCOL DIPALMATE/RAPESEEDATE/SOYATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride | GLYCOL DIPALMATE/RAPESEEDATE/SOYATE |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |