Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride vs Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate (Dầu ester hỗn hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68990-58-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68583-51-7 / 58748-27-9 / 68988-72-7

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate (Dầu ester hỗn hợp)

PROPYLENE GLYCOL DICAPRYLATE/DICAPRATE

Tên tiếng ViệtAcetylated Hydrogenated Tallow GlyceridePropylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate (Dầu ester hỗn hợp)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả mà không gây cảm giác dính
  • Cải thiện độ hấp thụ và thẩm thấu của các thành phần khác
  • Giúp duy trì độ ẩm và tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Tạo cảm giác mềm mại, căng mọng khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng cho da cực kỳ nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nồng độ quá cao có thể làm tắc lỗ chân lông nhẹ
  • Có thể tương tác với một số thành phần nếu không ổn định hóa đúng cách