Copolymer Acrylates/Behenyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Copolymer Acrylates/Behenyl Methacrylate/Dimethicone Methacrylate

ACRYLATES/BEHENYL METHACRYLATE/DIMETHICONE METHACRYLATE COPOLYMER

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCopolymer Acrylates/Behenyl Methacrylate/Dimethicone MethacrylateButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score5/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ và giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng độ bền và ổn định của sản phẩm
  • Giảm hiện tượng bột/ cảm giác khô sau khi thoa
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da dễ mụn nếu sử dụng nồng độ cao
  • Một số người có thể cảm thấy da hơi chặt sau khi sử dụng
An toàn