Công thức phân tử
C12H18O4
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
CAS
2082-81-7
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt) ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER | Butanediol Dimethacrylate 1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt) | Butanediol Dimethacrylate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất tạo màng polymer, nhưng butanediol dimethacrylate có cấu trúc dimethacrylate cho phép độ bám cao hơn và tạo lớp màng bền vững hơn