2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButanediol Dimethacrylate
KhácEU ✓

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

1,4-Butanediol Dimethacrylate (còn gọi là Tetramethylene dimethacrylate) là một chất聚合polymer tạo màng được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp. Thành phần này giúp tạo lớp màng bảo vệ mịn trên bề mặt da, cải thiện độ bền vững của makeup và sản phẩm chăm sóc. Đây là một chất liên kết đặc biệt được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm màng hoàn thiện, nước xịt cố định hay các công thức gel chuyên dụng.

Cấu trúc phân tử 1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

Tên IUPAC

4-(2-methylprop-2-enoyloxy)butyl 2-methylprop-2-enoate

CAS

2082-81-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng trong phạm vi các sả

Tổng quan

1,4-Butanediol Dimethacrylate là một polymer tổng hợp thuộc nhóm các chất tạo màng hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm chuyên nghiệp. Thành phần này có khả năng liên kết mạnh với các thành phần khác trong công thức, tạo ra một lớp màng mịn và bền vững trên bề mặt da mà không gây cảm giác nặng nề hay khó chịu. Đặc điểm chính của butanediol dimethacrylate là cấu trúc dimethacrylate cho phép nó tạo thành một mạng polymer ba chiều khi được kích hoạt thích hợp. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng cho các sản phẩm cần độ bền cao như nước xịt cố định, primer, hay các công thức làm đẹp chuyên dụng. Mặc dù là một chất polymer nặng, butanediol dimethacrylate đã được tối ưu hóa để không cản trở khả năng thở của da và không gây hiện tượng tích tụ bẩn với các sản phẩm dùng trước đó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, 1,4-Butanediol Dimethacrylate tạo thành một lớp màng mỏng, linh hoạt và bám vào bề mặt thông qua các phản ứng hóa học hoặc vật lý (tùy thuộc công thức). Các phân tử polymer này xâu chuỗi với nhau, tạo ra một cấu trúc giống như mạng lưới bảo vệ tối ưu cho da. Lớp màng này có khả năng chống chịu tốt trước nước, độ ẩm môi trường, và ma sát cơ học từ các hoạt động hàng ngày. Điều này giúp các thành phần hoạt tính khác trong sản phẩm kéo dài tác động lâu hơn, đồng thời giữ cho makeup hay các sản phẩm chăm sóc khác ổn định suốt cả ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa mỹ phẩm đã chứng minh rằng polymers dimethacrylate có khả năng tạo màng bền vững với khả năng giữ nước tốt, không gây bít tắc lỗ chân lông ở nồng độ sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, các monomer chưa phản ứng từ butanediol dimethacrylate có thể gây kích ứng da, do đó các nhà sản xuất cần đảm bảo quy trình xử lý và chứng chỉ chất lượng nghiêm ngặt. Nghiên cứu về độ an toàn của các chất này cho thấy cần phải kiểm soát nồng độ dùng và điều kiện bảo quản để đảm bảo an toàn tối đa cho người tiêu dùng, đặc biệt là với da nhạy cảm.

Cách Butanediol Dimethacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butanediol Dimethacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm makeup hay nước xịt cố định; có thể sử dụng 2-3 lần/tuần cho các sản phẩm chăm sóc chuyên biệt

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1POLYMETHYL METHACRYLATESILICA

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

Butanediol DimethacrylatevsACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER

Cả hai đều là chất tạo màng polymer, nhưng butanediol dimethacrylate có cấu trúc dimethacrylate cho phép độ bám cao hơn và tạo lớp màng bền vững hơn

Butanediol DimethacrylatevsPOLYMETHYL METHACRYLATE (PMMA)

PMMA là polymer cứng không phản ứng, trong khi butanediol dimethacrylate có thể tạo các liên kết chéo nâng cao độ gắn kết

Butanediol DimethacrylatevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicon polymer cung cấp độ mịn nhưng không tạo lớp màng bảo vệ mạnh; butanediol dimethacrylate là polymer acrylic tạo màng bền vững hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient Dictionary and HandbookPersonal Care Products CouncilCosmetics and Toiletries MagazineChemical & Engineering News
  • Butanediol Dimethacrylate in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • Cross-linked Polymers for Cosmetic Applications— Chemistry Today Journal
  • Film-forming Agents in Modern Cosmetics— Cosmetics & Toiletries Magazine
  • Methacrylate Polymers Safety Assessment— INCI Dictionary

CAS: 2082-81-7 · EC: 218-218-1 · PubChem: 16387

Bạn có biết?

Butanediol dimethacrylate được phát triển ban đầu cho các ứng dụng ngoài mỹ phẩm như chất ghép trong xây dựng, sau đó được mở rộng sử dụng trong cosmetics chuyên nghiệp

Tên gọi 'Tetramethylene dimethacrylate' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó - 'tetramethylene' (4 nguyên tử carbon được kết nối) và 'dimethacrylate' (2 nhóm methacrylate có khả năng phản ứng chéo)

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE