CAS
25133-97-5 / 25035-69-2 / 25212-88-8
🧪
Chưa có ảnh
CAS
9010-92-8
| Copolymer Acrylate ACRYLATES COPOLYMER | Copolymer Natri Styrene/Acrylates SODIUM STYRENE/ACRYLATES COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Acrylate | Copolymer Natri Styrene/Acrylates |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Styrene/Acrylates Copolymer chứa styrene và được ion hóa bằng natri, trong khi Acrylates Copolymer không chứa styrene. Phiên bản natri có độ hòa tan tốt hơn trong nước và tạo màng mềm mại hơn.