SODIUM STYRENE/ACRYLATES COPOLYMER
Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ sodium salt của styrene và các monomer acrylic (acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng). Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất tạo màng, chất làm mờ và điều chỉnh độ nhớt. Nó giúp tạo ra kết cấu mịn, bền vững cho các sản phẩm như kem chống nắng, che phủ và các sản phẩm chăm sóc da.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
9010-92-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Sodium Styrene/Acrylates Copolymer là một polymer tổng hợp cao cấp được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này được cấu tạo từ các polymer styrene và acrylic được ion hóa bằng natri, tạo ra cấu trúc phân tử ổn định và linh hoạt. Nó hoạt động chủ yếu như một chất tạo màng và điều chỉnh độ nhớt, giúp cải thiện khả năng che phủ và bền vững của các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là kem chống nắng và che khuyết điểm. Polymer này được chọn lựa vì khả năng tạo màng mềm mại, không gây kích ứng và tương thích tốt với các thành phần khác. Nó giúp tăng cường hiệu suất che phủ và độ bền màu, đồng thời cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm trên da.
Khi áp dụng lên da, Sodium Styrene/Acrylates Copolymer tạo thành một lớp màng mỏng, liên kết với các lipid da và tạo ra một sự che phủ bảo vệ. Cấu trúc polymer cho phép nó phân tán đều trên bề mặt da, tạo ra độ bám dính cao và giảm thiểu sự trôi hay bong tróc khi tiếp xúc với độ ẩm, mồ hôi hoặc nước. Thành phần này cũng giúp tăng độ nhớt của công thức, cho phép các sản phẩm duy trì độ dẻo và kết cấu sánh đều. Nó không rửa trôi dễ dàng và cung cấp bảo vệ lâu dài cho da.
Nghiên cứu khoa học
Sodium Styrene/Acrylates Copolymer đã được kiểm tra độ an toàn qua Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel và được xếp vào danh sách an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu cho thấy polymer này có tỉ lệ kích ứng da rất thấp, thích hợp cho các công thức che phủ và sản phẩm waterproof. Đánh giá an toàn của EU xác nhận rằng nó an toàn khi sử dụng trong nồng độ thích hợp, không gây dị ứng toàn thân và có độ độc tính da thấp. Polymer này thường được sử dụng kết hợp với các chất làm mờ khác như titanium dioxide để tăng cường hiệu quả che phủ.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức (tùy theo mục đích ứng dụng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm che phủ, kem chống nắng hoặc các sản phẩm chăm sóc da
Sodium Styrene/Acrylates Copolymer chứa styrene và được ion hóa bằng natri, trong khi Acrylates Copolymer không chứa styrene. Phiên bản natri có độ hòa tan tốt hơn trong nước và tạo màng mềm mại hơn.
Cả hai đều giúp tăng độ nhớt và làm mờ, nhưng Sodium Styrene/Acrylates Copolymer tạo màng liên kết tốt hơn, trong khi Silica hoạt động như chất hấp thụ bề mặt.
Xanthan Gum là polysaccharide tự nhiên còn Sodium Styrene/Acrylates Copolymer là polymer tổng hợp. Cả hai tăng độ nhớt nhưng hoạt động cơ chế khác nhau.
CAS: 9010-92-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE