ACRYLATES/DIMETHICONE COPOLYMER vs Butyl Acrylate (Acrylate Butyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

CAS

141-32-2

ACRYLATES/DIMETHICONE COPOLYMERButyl Acrylate (Acrylate Butyl)

BUTYL ACRYLATE

Tên tiếng ViệtACRYLATES/DIMETHICONE COPOLYMERButyl Acrylate (Acrylate Butyl)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu trôi trên da/tóc
  • Tăng độ bền của sản phẩm makeup
  • Kết dính các thành phần cosmetic hiệu quả
  • Cải thiện độ bám và sự ổn định công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng tạo film bít tắc lỗ chân lông nếu dùng quá mức
  • Cần loại bỏ kỹ bằng tẩy makeup hiệu quả

Nhận xét

Cả hai đều là polymer binding agents, nhưng Acrylates/Dimethicone Copolymer chứa dimethicone nên mềm mại và ít bã bùn hơn. Butyl Acrylate đơn thuần (không có dimethicone) có khả năng kết dính mạnh hơn nhưng cảm giác trên da cứng cỏi hơn.