2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButyl Acrylate (Acrylate Butyl)
KhácEU ✓

Butyl Acrylate (Acrylate Butyl)

BUTYL ACRYLATE

Butyl Acrylate là một chất polymer tổng hợp thuộc nhóm acrylate, được sử dụng chủ yếu như chất kết dính và tạo màng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó giúp tạo lớp bảo vệ bền vững trên da và tóc, cho phép các thành phần khác dính chặt hơn. Thành phần này thường xuất hiện trong mascara, eyeliner, và các sản phẩm makeup waterproof.

Cấu trúc phân tử BUTYL ACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

Tên IUPAC

butyl prop-2-enoate

CAS

141-32-2

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Butyl Acrylate được phép sử dụng trong m

Tổng quan

Butyl Acrylate là một polymer acrylate được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng tạo lớp bảo vệ bền vững. Nó là một dạng 'binder' (chất kết dính) giúp các công thức makeup, đặc biệt là products waterproof, tồn tại lâu hơn trên da mà không bị trôi dạo. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm nhạy cảm như mascara và eyeliner màu nước. Về mặt cơ học, Butyl Acrylate hoạt động bằng cách tạo mạng polymer liên kết các hạt màu (pigments) và các thành phần khác lại với nhau, hình thành một membrane bảo vệ chống nước và chống mồ hôi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu trôi trên da/tóc
  • Tăng độ bền của sản phẩm makeup
  • Kết dính các thành phần cosmetic hiệu quả
  • Cải thiện độ bám và sự ổn định công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng tạo film bít tắc lỗ chân lông nếu dùng quá mức
  • Cần loại bỏ kỹ bằng tẩy makeup hiệu quả

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng, Butyl Acrylate tạo thành một lớp polymer mềm nhưng bền chắc trên bề mặt da. Nó giữ cho pigments và các thành phần trang điểm không bị phân tán hoặc trôi nhạt khi tiếp xúc với ẩm độ, mồ hôi hoặc dầu. Cơ chế này làm cho các tích cosmetic trở nên waterproof và lâu trôi (long-wearing).

Nghiên cứu khoa học

Theo Cosmetic Ingredient Review (CIR), Butyl Acrylate được đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường. Một số nghiên cứu cho thấy các polymer acrylate không gây rối loạn hàng rào da ở liều lượng cosmetic tiêu chuẩn, nhưng độ bã bùn và khó lau sạch có thể là vấn đề ở người da nhạy cảm.

Cách Butyl Acrylate (Acrylate Butyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butyl Acrylate (Acrylate Butyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-5% trong công thức waterproof makeup; có thể cao hơn trong mascara công nghiệp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày nếu là thành phần của makeup thường xuyên sử dụng

Kết hợp tốt với

ACRYLATES/DIMETHICONE COPOLYMERDimethiconeEWG 3Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Butyl Acrylate (Acrylate Butyl)vsACRYLATES/DIMETHICONE COPOLYMER

Cả hai đều là polymer binding agents, nhưng Acrylates/Dimethicone Copolymer chứa dimethicone nên mềm mại và ít bã bùn hơn. Butyl Acrylate đơn thuần (không có dimethicone) có khả năng kết dính mạnh hơn nhưng cảm giác trên da cứng cỏi hơn.

Butyl Acrylate (Acrylate Butyl)vsDIMETHICONE

Dimethicone là một silicone mềm và bảo vệ, nhưng không phải polymer binding. Butyl Acrylate là polymer thực sự giữ pigments dính chặt hơn. Dimethicone thường được dùng cùng Butyl Acrylate để cộng hưởng effect.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Acrylates Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Cosmetics Regulation - Butyl Acrylate in Annex III & V— European Commission

CAS: 141-32-2 · EC: 216-768-7 (I) · PubChem: 8846

Bạn có biết?

Butyl Acrylate cũng được sử dụng trong sơn, keo công nghiệp, và lớp phủ bề mặt do khả năng tạo membrane bền vượt trội.

Một số mascara haute couture sử dụng Butyl Acrylate kết hợp với tinh dầu (oils) để tạo công thức waterproof mà vẫn mềm mại khi lau bỏ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE