🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
CAS
9004-61-9
| Copolymer Acrylic Acid/Isobutyl Acrylate/Isobornyl Acrylate ACRYLIC ACID/ISOBUTYL ACRYLATE/ISOBORNYL ACRYLATE COPOLYMER | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Acrylic Acid/Isobutyl Acrylate/Isobornyl Acrylate | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |