ACRYLIC ACID/ISOBUTYL ACRYLATE/ISOBORNYL ACRYLATE COPOLYMER
Đây là một copolymer tổng hợp được tạo từ ba monomer: acrylic acid, isobutyl acrylate và isobornyl acrylate. Thành phần này chủ yếu được sử dụng để tạo màng bảo vệ trên da, giúp khóa ẩm và tăng độ bền của các sản phẩm skincare. Copolymer này có khả năng tạo lớp film mịn, linh hoạt mà không gây cảm giác bít tắc quá mức trên da.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần được chấp thuận trong EU theo
Acrylic Acid/Isobutyl Acrylate/Isobornyl Acrylate Copolymer là một polymer tổng hợp hiệu suất cao được phát triển cho ngành mỹ phẩm. Nó được tạo thành từ ba loại monomer khác nhau, mỗi loại đóng góp các tính chất riêng biệt vào polymer cuối cùng. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm toner, essence, serum và kem dưỡng da nơi cần độ bền và hiệu quả khóa ẩm cao. Copolymer này nổi bật nhờ khả năng tạo một lớp film mịn, không bít tắc và không gây cảm giác dính dính trên da. Nó được chọn lựa đặc biệt cho các công thức cần sự cân bằng giữa độ bền lâu dài và tính thoải mái khi sử dụng.
Khi được áp dụng lên da, copolymer này tạo ra một lớp film polymeric mỏng và dẻo dai. Lớp film này không chỉ giúp khóa các thành phần hoạt chất khác trong sản phẩm lại mà còn tạo lớp bảo vệ duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Acrylic acid trong công thức giúp tối ưu hóa độ dính dáp (adhesion) và độ bền, trong khi isobutyl acrylate và isobornyl acrylate cung cấp tính mềm mại và độ co giãn của film. Các monomer này liên kết covalent với nhau tạo thành một cấu trúc ba chiều bền vững, có khả năng chịu đựng độ ẩm, mồ hôi và ma sát mà không bong tróc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polymer acrylic trong mỹ phẩm cho thấy chúng có khả năng tạo membrane bảo vệ hiệu quả mà vẫn cho phép da "hít thở" (breathability). Copolymer ba thành phần như này thường có điểm Tg (glass transition temperature) được tối ưu hóa để đạt sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng và tính mềm. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy các sản phẩm chứa copolymer acrylic này không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường và có hồ sơ an toàn tốt. Chúng đặc biệt hữu ích cho da nhạy cảm vì không gây tắc lỗ đáng kể.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức skincare
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm duy trì thường xuyên
Cả hai đều là polymer acrylic film-forming, nhưng copolymer ba thành phần này có tính flexibility cao hơn nhờ isobornyl acrylate. ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER thường cứng hơn và cần trung hòa hóa pH.
Copolymer sodium acryloyldimethyl taurate có tính hydrophilic cao hơn và thường được sử dụng cho gel. Copolymer trong câu hỏi có tính hydrophobic cao hơn và phù hợp cho cream.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Monomer isobornyl acrylate có nguồn gốc từ camphor, một chất tự nhiên, nhưng trong polymer này nó được tổng hợp hóa học để đảm bảo sạch sẽ và ổn định
Copolymer ba thành phần này được gọi là "terpolymer" trong ngôn ngữ kỹ thuật polymer, một cách để fine-tune đặc tính của film cuối cùng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE