CAS
92456-63-8
CAS
107-88-0
| Nước trái kiwi ACTINIDIA CHINENSIS FRUIT WATER | Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nước trái kiwi | Butylene Glycol |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|