Alanyl Ornithine (Alanine Ornithine) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H17N3O3

Khối lượng phân tử

203.24 g/mol

CAS

56-81-5

Alanyl Ornithine (Alanine Ornithine)

ALANYL ORNITHINE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAlanyl Ornithine (Alanine Ornithine)Glycerin
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo tế bào da
  • Làm mịn và căng bóng da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Nên tiến hành test patch trước khi sử dụng rộng rãi
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da