Alanyl Ornithine (Alanine Ornithine) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H17N3O3

Khối lượng phân tử

203.24 g/mol

CAS

98-92-0

Alanyl Ornithine (Alanine Ornithine)

ALANYL ORNITHINE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtAlanyl Ornithine (Alanine Ornithine)Niacinamide
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo tế bào da
  • Làm mịn và căng bóng da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Nên tiến hành test patch trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)