Allantoin Acetyl Methionine vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H19N5O6S

Khối lượng phân tử

349.37 g/mol

CAS

4207-40-3

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Allantoin Acetyl Methionine

ALLANTOIN ACETYL METHIONINE

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtAllantoin Acetyl MethionineAxit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng da, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm dịu và phục hồi da bị kích ứng
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm tự nhiên của da
  • Bảo vệ chống oxy hóa nhờ thành phần methionine
  • Giảm tĩnh điện, cải thiện mềm mại cho tóc và da
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực