2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAllantoin Acetyl Methionine
Hoạt chấtEU ✓

Allantoin Acetyl Methionine

ALLANTOIN ACETYL METHIONINE

Đây là một phức hợp kết hợp giữa allantoin (một chất phục hồi da cổ điển) và acetyl methionine (amino acid có tính chống oxy hóa mạnh). Thành phần này được phát triển để tối ưu hóa khả năng dưỡng da và bảo vệ, kết hợp tính năng giảm tĩnh điện với các đặc tính làm dịu và điều hòa da. Nó đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và công thức tóc/da đầu.

Cấu trúc phân tử ALLANTOIN ACETYL METHIONINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H19N5O6S

Khối lượng phân tử

349.37 g/mol

Tên IUPAC

2-acetamido-4-methylsulfanylbutanoic acid;(2,5-dioxoimidazolidin-4-yl)urea

CAS

4207-40-3

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Allantoin Acetyl Methionine là một phức hợp tiên tiến kết hợp hai thành phần mỹ phẩm được công nhận: allantoin (một urea derivative cổ điển) và acetyl methionine (dạng đạo hàm của methionine, một amino acid thiết yếu). Hỗn hợp này được thiết kế để cung cấp các lợi ích dưỡng da đa chiều, từ làm dịu da nhạy cảm đến bảo vệ chống oxy hóa. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp, đặc biệt là những công thức hướng tới da nhạy cảm, da bị kích ứng hoặc da cần phục hồi. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu nhờ khả năng giảm tĩnh điện.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm dịu và phục hồi da bị kích ứng
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm tự nhiên của da
  • Bảo vệ chống oxy hóa nhờ thành phần methionine
  • Giảm tĩnh điện, cải thiện mềm mại cho tóc và da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da

Cơ chế hoạt động

Allantoin hoạt động bằng cách kích thích quá trình phục hồi tự nhiên của da, tăng cường tái tạo tế bào và thúc đẩy sửa chữa các tổn thương. Nó liên kết với các protein trong biểu bì, tạo ra một lớp bảo vệ và giữ ẩm. Acetyl methionine cung cấp tính chống oxy hóa, trung hòa các gốc tự do và bảo vệ da khỏi stress môi trường. Khi kết hợp, hai thành phần này tạo ra hiệu ứng synergistic, cải thiện độ đàn hồi, mịn màng và độ dày đặc của da.

Nghiên cứu khoa học

Allantoin đã được nghiên cứu rộng rãi và được công nhận bởi các tổ chức y tế quốc tế (như AAD) như một chất làm dịu và phục hồi da an toàn và hiệu quả. Methionine là một amino acid thiết yếu với công bố về khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ sản xuất glutathione (một chất chống oxy hóa mạnh mẽ trong cơ thể). Các nghiên cứu về các phức hợp amino acid trong skincare cho thấy những cải thiện đáng kể về độ ẩm, độ mềm mại và giảm viêm sau 4-8 tuần sử dụng.

Cách Allantoin Acetyl Methionine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Allantoin Acetyl Methionine

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5% - 2% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Allantoin Acetyl MethioninevsAllantoin (đơn lẻ)

Allantoin đơn lẻ tập trung vào phục hồi da, trong khi hỗn hợp này cung cấp thêm bảo vệ chống oxy hóa từ acetyl methionine.

Allantoin Acetyl MethioninevsPanthenol

Cả hai đều làm dịu và điều hòa da, nhưng Allantoin Acetyl Methionine mạnh hơn trong việc phục hồi và chống oxy hóa.

Allantoin Acetyl MethioninevsNiacinamide

Niacinamide tập trung vào cân bằng dầu-nước và hỗ trợ hàng rào da, trong khi Allantoin Acetyl Methionine tập trung vào phục hồi và chống oxy hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Amino Acid Derivatives in Cosmetics
  • EU CosIng - Allantoin and Acetyl Methionine Compounds— European Commission
  • Amino Acids and Derivatives in Skincare: Scientific Review— PubMed Central
  • Allantoin: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications— INCIDecoder

CAS: 4207-40-3 · EC: 224-126-2 · PubChem: 18629419

Bạn có biết?

Allantoin ban đầu được phát hiện từ nước tiểu (allantois) ở phôi cừu, nhưng ngày nay được tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm.

Acetyl methionine là một hình thức 'acetylated' của methionine, giúp nó xuyên qua hàng rào da hiệu quả hơn so với methionine thường.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Allantoin Acetyl Methionine

OREAL PROFESSIONNEL

SHAMPOOING ECLAT POUR CHEVEUX GRIS

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER