2ĐẸP
Sản phẩm
Thương hiệu
Thành phần
Cơ sở
Bảng xếp hạng
Công cụ
Cộng đồng
Khám phá
Đăng nhập
Thành phần
Home
Tìm
Công cụ
Lưu
Tôi
Trang chủ
Thành phần
So sánh
Bột tỏi
vs
Allantoin
✓ Có thể dùng cùng nhau
PubChem (NIH)
CAS
8008-99-9
PubChem (NIH)
CAS
97-59-6
Bột tỏi
ALLIUM SATIVUM BULB POWDER
Allantoin
ALLANTOIN
Tên tiếng Việt
Bột tỏi
Allantoin
Phân loại
Hoạt chất
Hoạt chất
EWG Score
1/10
1/10
Gây mụn
1/5
0/5
Kích ứng
2/5
0/5
Công dụng
Dưỡng da
Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
• Giúp làm sáng da và giảm sắc tố lão hóa
• Cải thiện độ đàn hồi và giữ ẩm cho da
• Có tính kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên
• Cung cấp chất dinh dưỡng từ vitamin C, B6 và các chất khử oxy hóa
• Làm dịu da kích ứng và giảm viêm đỏ
• Thúc đẩy tái tạo tế bào và phục hồi da
• Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả
• Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại
Lưu ý
• Có thể gây kích ứng hoặc cảm giác nóng rát ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
• Mùi tỏi có thể còn sót lại trên da nếu không được xử lý kỹ
• Người da nhạy cảm hoặc chứng rosacea nên tử tế khi sử dụng
• Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số ít người
Đổi vị trí
So sánh thêm
Bột tỏi vs glycerin
Bột tỏi vs niacinamide
Bột tỏi vs panthenol
Allantoin vs glycerin
Allantoin vs hyaluronic-acid
Allantoin vs niacinamide