2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAllantoin
Hoạt chất🔥 TrendingEU ✓

Allantoin

ALLANTOIN

Allantoin là hợp chất hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc từ cây cỏ roi ngựa, lá cây thuốc lá và mầm lúa mì. Trong mỹ phẩm, thành phần này nổi tiếng với khả năng làm dịu da kích ứng và thúc đẩy quá trình phục hồi tế bào da. Allantoin có tính chất giữ ẩm nhẹ nhàng, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Đây là thành phần an toàn, phù hợp với mọi loại da kể cả da nhạy cảm và da em bé.

Cấu trúc phân tử ALLANTOIN

PubChem (NIH)

CAS

97-59-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng không giới hạn nồng độ

Tổng quan

Allantoin là một trong những thành phần làm dịu da hiệu quả và an toàn nhất trong ngành mỹ phẩm. Được phát hiện lần đầu vào năm 1800, allantoin có nguồn gốc tự nhiên từ nhiều loại thực vật, đặc biệt là cây cỏ roi ngựa (comfrey). Ngày nay, phần lớn allantoin trong mỹ phẩm được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để đảm bảo độ tinh khiết và ổn định. Với cấu trúc phân tử nhỏ gọn, allantoin dễ dàng thẩm thấu vào da và phát huy tác dụng ở nhiều lớp biểu bì. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da bị kích ứng, và các sản phẩm sau điều trị thẩm mỹ nhờ khả năng làm dịu và phục hồi vượt trội.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm dịu da kích ứng và giảm viêm đỏ
  • Thúc đẩy tái tạo tế bào và phục hồi da
  • Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại
  • Hỗ trợ làm lành vết thương nhỏ và mụn

Lưu ý

  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số ít người

Cơ chế hoạt động

Allantoin hoạt động thông qua cơ chế kích thích loại bỏ tế bào chết (keratolytic effect) một cách nhẹ nhàng, đồng thời thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào mới. Khi tiếp xúc với da, allantoin tăng cường khả năng giữ nước của lớp sừng, tạo môi trường ẩm lý tưởng cho quá trình phục hồi tự nhiên của da. Ngoài ra, allantoin còn có khả năng ức chế các cytokine gây viêm, giúp giảm đỏ và kích ứng. Thành phần này cũng tạo một lớp màng bảo vệ mỏng trên bề mặt da, ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và các tác nhân gây hại từ môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của allantoin trong việc cải thiện tình trạng da. Một nghiên cứu năm 2010 cho thấy allantoin nồng độ 0.5% có thể giảm đáng kể tình trạng viêm da và tăng độ ẩm cho da sau 7 ngày sử dụng. Theo báo cáo của CIR (Cosmetic Ingredient Review), allantoin được đánh giá là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 2%. Các thử nghiệm về độ kích ứng và gây dị ứng đều cho kết quả âm tính, khẳng định tính an toàn cao của thành phần này.

Cách Allantoin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Allantoin

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-2% (tối ưu 0.5-1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần/ngày

Công dụng:

Dưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Chiết xuất Rau máEWG 2NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

AllantoinvsPANTHENOL

Cả hai đều là thành phần làm dịu và phục hồi da. Allantoin tập trung vào việc loại bỏ tế bào chết và kích thích tái tạo, trong khi panthenol mạnh hơn về khả năng giữ ẩm sâu và chuyển hóa thành vitamin B5.

AllantoinvsCENTELLA ASIATICA

Allantoin có tác dụng nhanh hơn trong việc làm dịu kích ứng tức thì, còn centella asiatica mạnh hơn về khả năng chống viêm và kích thích sản sinh collagen lâu dài.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA GRASCIR Expert PanelEU Cosmetics RegulationJournal of Dermatological Science
  • Safety Assessment of Allantoin— Cosmetic Ingredient Review
  • Allantoin in Dermatology— PubMed

CAS: 97-59-6 · EC: 202-592-8

Bạn có biết?

Allantoin cũng có trong nước tiểu của động vật có vú (trừ linh trưởng), đây là một trong những cách cơ thể loại bỏ purine dư thừa

Trong y học cổ truyền, cây cỏ roi ngựa giàu allantoin đã được sử dụng hàng thế kỷ để chữa lành vết thương và gãy xương

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Allantoin

locion vainilla deliplus
Unknown

locion vainilla deliplus

Có theo dõi giá
Masque visage
Ray

Masque visage

Có theo dõi giá
Hygienium
HyHygienium

Hygienium

Có theo dõi giá
Cetaphil Pro Dry Skin
Unknown

Cetaphil Pro Dry Skin

Có theo dõi giá
jason calming lavinder deodorant
Unknown

jason calming lavinder deodorant

Có theo dõi giá
Lingettes bébé
Pouce

Lingettes bébé

Có theo dõi giá
Pouce

Lingettes bébé

Có theo dõi giá
Lingettes fraîcheur
Cosmia Baby

Lingettes fraîcheur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER