Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

CAS

2051-78-7

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)

ALLYL BUTYRATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAllyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên, dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương
  • Khả năng bay hơi tốt, không để lại mùi nặng trên da
  • Ổn định hóa học, bền lâu trong điều kiện lưu trữ thông thường
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những cá nhân nhạy cảm với chất hương liệu
  • Tiếp xúc trực tiếp hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt hoặc niêm mạc
  • Trong một số trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ