Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)
ALLYL BUTYRATE
Allyl Butyrate là một ester hữu cơ được tổng hợp, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu với mùi trái cây, táo xanh đặc trưng. Được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm như một chất tạo hương liệu để tăng cường mùi hương tổng thể của sản phẩm. Thành phần này có khả năng bay hơi tốt, giúp phát tán mùi hương nhanh chóng trên da.
Công thức phân tử
C7H12O2
Khối lượng phân tử
128.17 g/mol
Tên IUPAC
prop-2-enyl butanoate
CAS
2051-78-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Allyl Butyrate là một ester synthesis được phân loại trong danh mục chất hương liệu, có mùi trái cây đặc trưng. Đây là một trong những thành phần hương liệu phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sản xuất qua phản ứng hóa học giữa allyl alcohol và butyric acid, mang lại mùi hương tự nhiên với chi phí kinh tế hợp lý.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương tự nhiên, dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc da
- Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương
- Khả năng bay hơi tốt, không để lại mùi nặng trên da
- Ổn định hóa học, bền lâu trong điều kiện lưu trữ thông thường
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở những cá nhân nhạy cảm với chất hương liệu
- Tiếp xúc trực tiếp hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt hoặc niêm mạc
- Trong một số trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Allyl Butyrate hoạt động như một chất bay hơi, phát tán nhanh chóng khi tiếp xúc với da nhờ nhiệt độ cơ thể. Các phân tử của nó với khối lượng phân tử thấp (116 g/mol) dễ dàng tương tác với các thụ thể mùi trong mũi, tạo nên cảm giác hương thơm. Nó không có tác dụng sinh học trực tiếp lên da mà chỉ cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu từ IFRA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế xác nhận rằng Allyl Butyrate là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường trong sản phẩm mỹ phẩm (thường dưới 1%). Các tế bào da không hấp thụ chất hương liệu này đáng kể; nó chủ yếu phát tán qua hơi và không tích tụ trong cơ thể. Tuy nhiên, ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần hương liệu, có thể xuất hiện các triệu chứng kích ứng.
Cách Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,1% - 1% trong công thức mỹ phẩm, tuỳ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu hương thơm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn tần suất
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất hương liệu synthesis. Limonene có mùi cam, chanh tự nhiên, trong khi Allyl Butyrate có mùi táo xanh. Limonene có độ kích ứt cao hơn ở một số da nhạy cảm.
Allyl Butyrate là synthesis giống na như tinh dầu nhưng có thành phần đơn nhất và ổn định hơn. Tinh dầu là hỗn hợp phức tạp với nhiều thành phần, dễ gây dị ứng hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Allyl Butyrate— European Commission
- IFRA Standards for Fragrance Safety— International Fragrance Association
CAS: 2051-78-7 · EC: 218-129-8 · PubChem: 16324
Bạn có biết?
Mùi trái cây của Allyl Butyrate rất giống mùi táo xanh tự nhiên, nên nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm để tạo hương vị kẹo, nước ép, và các sản phẩm thực phẩm khác.
Từ 'Butyrate' có nguồn gốc từ từ Latin 'butyrum' (bơ), vì các ester butyric đầu tiên được tìm thấy trong bơ - điều này giải thích tại sao nó có mùi quả mọng hơi kinda creamy.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE