2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAllyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)
Hương liệuEU ✓

Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)

ALLYL BUTYRATE

Allyl Butyrate là một ester hữu cơ được tổng hợp, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu với mùi trái cây, táo xanh đặc trưng. Được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm như một chất tạo hương liệu để tăng cường mùi hương tổng thể của sản phẩm. Thành phần này có khả năng bay hơi tốt, giúp phát tán mùi hương nhanh chóng trên da.

Cấu trúc phân tử ALLYL BUTYRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H12O2

Khối lượng phân tử

128.17 g/mol

Tên IUPAC

prop-2-enyl butanoate

CAS

2051-78-7

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Allyl Butyrate là một ester synthesis được phân loại trong danh mục chất hương liệu, có mùi trái cây đặc trưng. Đây là một trong những thành phần hương liệu phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sản xuất qua phản ứng hóa học giữa allyl alcohol và butyric acid, mang lại mùi hương tự nhiên với chi phí kinh tế hợp lý.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương tự nhiên, dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương
  • Khả năng bay hơi tốt, không để lại mùi nặng trên da
  • Ổn định hóa học, bền lâu trong điều kiện lưu trữ thông thường

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở những cá nhân nhạy cảm với chất hương liệu
  • Tiếp xúc trực tiếp hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt hoặc niêm mạc
  • Trong một số trường hợp hiếm, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Allyl Butyrate hoạt động như một chất bay hơi, phát tán nhanh chóng khi tiếp xúc với da nhờ nhiệt độ cơ thể. Các phân tử của nó với khối lượng phân tử thấp (116 g/mol) dễ dàng tương tác với các thụ thể mùi trong mũi, tạo nên cảm giác hương thơm. Nó không có tác dụng sinh học trực tiếp lên da mà chỉ cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu từ IFRA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế xác nhận rằng Allyl Butyrate là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường trong sản phẩm mỹ phẩm (thường dưới 1%). Các tế bào da không hấp thụ chất hương liệu này đáng kể; nó chủ yếu phát tán qua hơi và không tích tụ trong cơ thể. Tuy nhiên, ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần hương liệu, có thể xuất hiện các triệu chứng kích ứng.

Cách Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,1% - 1% trong công thức mỹ phẩm, tuỳ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu hương thơm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn tần suất

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

HEXYL CINNAMALLimoneneEWG 6LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)vsLIMONENE

Cả hai đều là chất hương liệu synthesis. Limonene có mùi cam, chanh tự nhiên, trong khi Allyl Butyrate có mùi táo xanh. Limonene có độ kích ứt cao hơn ở một số da nhạy cảm.

Allyl Butyrate (Chất hương liệu synthesis)vsESSENTIAL OILS (tinh dầu tự nhiên)

Allyl Butyrate là synthesis giống na như tinh dầu nhưng có thành phần đơn nhất và ổn định hơn. Tinh dầu là hỗn hợp phức tạp với nhiều thành phần, dễ gây dị ứng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Allyl Butyrate— European Commission
  • IFRA Standards for Fragrance Safety— International Fragrance Association

CAS: 2051-78-7 · EC: 218-129-8 · PubChem: 16324

Bạn có biết?

Mùi trái cây của Allyl Butyrate rất giống mùi táo xanh tự nhiên, nên nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm để tạo hương vị kẹo, nước ép, và các sản phẩm thực phẩm khác.

Từ 'Butyrate' có nguồn gốc từ từ Latin 'butyrum' (bơ), vì các ester butyric đầu tiên được tìm thấy trong bơ - điều này giải thích tại sao nó có mùi quả mọng hơi kinda creamy.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE