Allyl Cyclohexylacetate vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O2
Khối lượng phân tử
182.26 g/mol
CAS
4728-82-9
Công thức phân tử
C12H20O2
Khối lượng phân tử
196.29 g/mol
CAS
105-87-3
| Allyl Cyclohexylacetate ALLYL CYCLOHEXYLACETATE | Acetate Geranyl / Geranyl Acetate GERANYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Allyl Cyclohexylacetate | Acetate Geranyl / Geranyl Acetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Geranyl acetate có hương thơm hơi khác (more floral-herbaceous), trong khi Allyl Cyclohexylacetate mang nốt fruity rõ hơn. Cả hai đều là ester hương liệu nhưng với profil mùi khác nhau.