CAS
124046-18-0
| Almondamide DEA (Almond Amide DEA) ALMONDAMIDE DEA | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein lúa mì thủy phân từ dầu dừa) SODIUM COCOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Almondamide DEA (Almond Amide DEA) | Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein (Protein lúa mì thủy phân từ dầu dừa) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS mạnh hơn trong tạo bọt nhưng gây kích ứt nhiều hơn. Almondamide DEA nhẹ nhàng hơn và phù hợp cho da nhạy cảm.