SODIUM COCOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo ra từ protein lúa mì thủy phân kết hợp với dầu dừa. Thành phần này vừa có khả năng làm sạch vừa cấp ẩm nhờ cơ cấu lưỡng tính của nó. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện độ mềm mại, độ bóng và khả năng giữ ẩm. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các công thức dầu gội nhẹ nhàng và sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E
Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein là một chất hoạt động bề mặt sinh học được tạo ra từ protein lúa mì được thủy phân và dầu dừa. Thành phần này có cấu trúc lưỡng tính, nghĩa là nó vừa có phần yêu nước (hydrophilic) vừa có phần yêu dầu (lipophilic), giúp nó hoạt động như một chất tẩy rửa nhẹ nhàng. Nó được sử dụng phổ biến trong công thức dầu gội, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc da và tóc tự nhiên vì khả năng vừa làm sạch vừa dưỡng ẩm của nó. Khác với các surfactant hóa học khắc nghiệt như sodium lauryl sulfate (SLS), thành phần này được coi là nhẹ nhàng hơn và thích hợp cho da nhạy cảm, trẻ em, và những người có vấn đề về da. Protein thủy phân giúp tăng cường độ ẩm và bảo vệ hàng rào da, trong khi dầu dừa cung cấp các lipid tự nhiên giúp cấp ẩm sâu.
Trên da, Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein hoạt động bằng cách hòa tan các bụi bẩn, dầu và chất gây ô nhiễm mà không làm tổn thương các lớp da tự nhiên. Phần yêu dầu của phân tử (cocoyl) bắt giữ các chất ô nhiễm, trong khi phần yêu nước (sodium salt) giúp rửa sạch chúng đi. Đồng thời, protein thủy phân lúa mì xâm nhập vào da và tóc, tạo thành một lớp bảo vệ mỏng giúp giữ ẩm và cải thiện độ mền mại. Trên tóc, thành phần này không chỉ làm sạch mà còn tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh sợi tóc, giảm xoăn, tĩnh điện và cải thiện khả năng xếp chồng các tế bào sừng (cuticles), từ đó làm tóc bóng mượt hơn và dễ quản lý.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng protein thủy phân có khối lượng phân tử thấp có khả năng xâm nhập vào da và tóc, cung cấp dưỡng chất và cải thiện độ bền cơ học. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các surfactant dựa trên protein từ thực vật có độ kích ứng thấp hơn đáng kể so với SLS, làm chúng trở nên lý tưởng cho da nhạy cảm. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và Bộ Công Nghiệp Châu Âu đều kết luận rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong các mỹ phẩm rửa sạch ở nồng độ lên đến 10%.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong dầu gội và sữa rửa mặt; 5-15% trong các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên sâu.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch; 2-3 lần mỗi tuần trong các sản phẩm chuyên sâu để tránh tích tụ protein.
Công dụng:
SLS là một surfactant tổng hợp mạnh mẽ, rẻ tiền nhưng có thể gây kích ứng, khô da và phá vỡ hàng rào da. Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein nhẹ nhàng hơn, dưỡng ẩm hơn, và được coi là an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Sodium Coco-Sulfate là một phiên bản mềm mại hơn của SLS, được tạo ra từ dầu dừa. Cả hai đều an toàn hơn SLS, nhưng Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein có lợi thế thêm về dưỡng ẩm nhờ thành phần protein.
Decyl Glucoside là một surfactant xanh nhẹ nhàng được tạo từ glucose và dầu dừa. Cả hai đều an toàn và dầu dừa, nhưng Decyl Glucoside không có lợi thế protein dưỡng ẩm như Sodium Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein.
Bạn có biết?
Protein lúa mì thủy phân có thể xâm nhập vào lớp sừng của da và tóc, giúp khôi phục độ bền cơ học và cấp ẩm từ bên trong.
Thành phần này là một trong những ít surfactant có thể kết hợp được tính năng làm sạch mạnh mẽ với đặc tính dưỡng ẩm, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các công thức 'sạch sẽ nhưng không khô'.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE