Almondamide DEA (Almond Amide DEA) vs Sodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
124046-18-0
| Almondamide DEA (Almond Amide DEA) ALMONDAMIDE DEA | Sodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) SODIUM MYRISTYL ASPARTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Almondamide DEA (Almond Amide DEA) | Sodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
SLS mạnh hơn trong tạo bọt nhưng gây kích ứt nhiều hơn. Almondamide DEA nhẹ nhàng hơn và phù hợp cho da nhạy cảm.
So sánh thêm
Almondamide DEA (Almond Amide DEA) vs sodium-lauryl-sulfateAlmondamide DEA (Almond Amide DEA) vs decyl-glucosideAlmondamide DEA (Almond Amide DEA) vs panthenolSodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs sodium-cocoyl-glutamateSodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs cocamidopropyl-betaineSodium Myristyl Aspartate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) vs glycerin