SODIUM MYRISTYL ASPARTATE
Sodium Myristyl Aspartate là một chất hoạt động bề mặt sinh học được tạo thành từ axit aspartic (amino acid tự nhiên) và chuỗi myristyl (mỡ). Đây là một surfactant nhẹ nhàng, thân thiện với da nhạy cảm, sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, tắm và gội đầu. So với sulfat truyền thống, nó cung cấp khả năng tẩy sạch mềm mại hơn đồng thời giữ độ ẩm tự nhiên của da.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex V
Sodium Myristyl Aspartate là một surfactant sinh học được tổng hợp từ axit aspartic (amino acid tự nhiên) và chuỗi myristyl (C14). Đây là thành phần thay thế lý tưởng cho sulfat trong các sản phẩm làm sạch hiện đại, đặc biệt dành cho da nhạy cảm, da bị viêm hoặc bị tổn thương từ các chất tẩy rửa mạnh. Khác với sulfat truyền thống (SLS, SLES) có khả năng xâm phạm vào hàng rào bảo vệ da, Sodium Myristyl Aspartate hoạt động nhẹ nhàng hơn, giữ lại các lipid tự nhiên trên da. Nó vẫn cung cấp khả năng tẩy sạch tốt và tạo bọt ổn định, nhưng với độ kích ứng thấp hơn.
Sodium Myristyl Aspartate là một phân tử hai cực: phần đầu (thân thiện nước) chứa nhóm aspartate mang điện tích âm, còn phần đuôi (thân thiện dầu) là chuỗi myristyl dài. Khi tiếp xúc với nước, các phân tử này sắp xếp thành các micelle, bao bọc bẩn (dầu, bụi, makeup) và cuốn chúng ra khỏi da. Tính chất amino acid của nó giúp duy trì pH tự nhiên của da và giảm thiểu tổn hại đến protein và lipid biểu bì.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant amino acid như Sodium Myristyl Aspartate gây kích ứng da và tổn hại hàng rào da ít hơn so với SLS từ 50-70%. Điều này được xác nhận qua các test in vitro trên mô biểu bì tái tạo (reconstructed epidermis) và các nghiên cứu lâm sàng trên da người. Amino acid có tính chất giữ ẩm tự nhiên, hỗ trợ phục hồi hàng rào da.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong dung dịch tẩy rửa, thường kết hợp với các surfactant khác để tối ưu hóa hiệu quả và mềm mại
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 2 lần/ngày
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh, tẩy sạch tốt nhưng gây kích ứng cao, xáo trộn hàng rào da. Sodium Myristyl Aspartate nhẹ nhàng hơn 50-70%, phù hợp da nhạy cảm
Cả hai đều là surfactant amino acid lành tính. Sodium Cocoyl Glutamate có chuỗi dài hơn (C12-14), có thể mềm mại hơn một chút, nhưng Sodium Myristyl Aspartate cũng rất nhẹ nhàng
Cả hai đều an toàn, nhưng Disodium Cocoamphodiacetate là amphoteric (cân bằng điện tích), có thể êm dịu hơn, trong khi Sodium Myristyl Aspartate là anionic truyền thống
Bạn có biết?
Aspartic acid được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp không chỉ vì tính làm sạch, mà còn vì khả năng duy trì pH và hỗ trợ chức năng hàng rào da tự nhiên
Tên 'aspartate' xuất phát từ 'aspartic acid', lần đầu tiên được tách từ quả asparagus (cọng măng tây), từ đó có nguồn gốc từ các quá trình sinh học trong tự nhiên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE