Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs Sodium Palmitoyl Sarcosinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
124046-20-4
Công thức phân tử
C19H36NNaO3
Khối lượng phân tử
349.5 g/mol
CAS
4028-10-8
| Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE | Sodium Palmitoyl Sarcosinate SODIUM PALMITOYL SARCOSINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) | Sodium Palmitoyl Sarcosinate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 5/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Almondamidopropylamine oxide có khả năng kích ứng thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS), được coi là lựa chọn lành tính hơn. SLS có xu hướng làm khô da hơn và có thể gây rối loạn protein, trong khi amine oxide hoạt động nhẹ nhàng hơn.
So sánh thêm
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs glycerinOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs panthenolOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs sodium-cocoyl-isethionateSodium Palmitoyl Sarcosinate vs cetyl-alcoholSodium Palmitoyl Sarcosinate vs glycerinSodium Palmitoyl Sarcosinate vs panthenol