SODIUM PALMITOYL SARCOSINATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) mềm mà dịu dàng, được tạo ra từ axit palmitic và sarcosine. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả trong khi vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên của da và tóc. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, mặt và toàn thân vì tính an toàn và hiệu quả của nó.
Công thức phân tử
C19H36NNaO3
Khối lượng phân tử
349.5 g/mol
Tên IUPAC
sodium 2-[hexadecanoyl(methyl)amino]acetate
CAS
4028-10-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận theo Quy định (EC) No 12
Sodium Palmitoyl Sarcosinate là một loại surfactant amino acid tổng hợp, thuộc nhóm sarcosinates - những chất hoạt động bề mặt được coi là nhẹ nhàng và an toàn cho da và tóc. Nó được tạo thành từ axit palmitic (một axit béo tự nhiên) gắn với sarcosine (một amino acid), và được trung hòa bằng natri để tạo muối. Thành phần này hoạt động như một chất tẩy rửa hiệu quả nhưng lành tính, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp. Nhật Bản và các nước châu Á được coi là những nhà lãnh đạo trong việc sử dụng sarcosinates do khuynh hướng của họ đối với các công thức mềm mà không gây khô. Nó có mặt trong các sản phẩm từ giữa đến cao cấp và thường được xem là một lựa chọn vượt trội so với các surfactant khác.
Sodium Palmitoyl Sarcosinate hoạt động bằng cách phá vỡ các mầm bệnh (biofilms) và các phân tử dầu, khiến chúng dễ loại bỏ hơn. Cấu trúc của nó có cả phần yêu thích nước (hydrophilic) và phần yêu thích dầu (lipophilic), cho phép nó kết nối với cả bụi bẩn và nước. Không giống như các surfactant mạnh mà dạo bỏ tất cả các loại dầu từ da hoặc tóc, sarcosinates chỉ loại bỏ những loại dầu dư thừa, giữ lại các loại dầu bảo vệ tự nhiên. Nó cũng có khả năng hình thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt tóc, giúp cải thiện độ bóng, mềm mại và giảm xơ rối. Trên da, nó giúp loại bỏ tế bào chết và tạp chất mà không gây tổn thương hoặc kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và trên động vật đã chứng minh rằng sarcosinates như Sodium Palmitoyl Sarcosinate ít gây kích ứng hơn các surfactant sulfat truyền thống như Sodium Lauryl Sulfate. Một số nghiên cứu cho thấy mức độ kích ứng tương tự như Sodium Lauryl Ether Sulfate (SLES), nhưng với độ an toàn tế bào cao hơn. Các dữ liệu từ các nhà sản xuất và các tổ chức công nghiệp cho thấy rằng sarcosinate có tính liên kết mạnh với protein da (đặc biệt là keratin), nhưng bằng cách dịu dàng hơn so với các surfactant khác. Tuyên bố từ các nhà sản xuất mỹ phẩm Nhật Bản chỉ ra rằng nó mang lại lợi ích tương tự như các amino acid khác - cụ thể là cải thiện độ ẩm và độ bền của protein trong tóc. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc lập lâu dài trên con người vẫn còn hạn chế.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 3-15% tùy theo loại sản phẩm và công thức cụ thể
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa và dầu gội
Công dụng:
Sodium Lauryl Sulfate (SLS) là một surfactant mạnh nhưng có thể gây kích ứng cao, đặc biệt với da nhạy cảm. Sodium Palmitoyl Sarcosinate dịu dàng hơn đáng kể, ít có khả năng gây kích ứng, khô da, và mất cân bằng độ pH.
SLES là một surfactant phổ biến, an toàn hơn SLS, nhưng vẫn có thể gây kích ứng nhẹ. Sodium Palmitoyl Sarcosinate có độ an toàn tế bào tương đương hoặc cao hơn, với ít khả năng gây khô hơn.
CAS: 4028-10-8 · EC: 223-705-7 · PubChem: 23681905
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE