Alpha-Damascone vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H20O
Khối lượng phân tử
192.30 g/mol
CAS
23726-94-5 / 43052-87-5
Công thức phân tử
C12H20O2
Khối lượng phân tử
196.29 g/mol
CAS
105-87-3
| Alpha-Damascone ALPHA-DAMASCONE | Acetate Geranyl / Geranyl Acetate GERANYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Alpha-Damascone | Acetate Geranyl / Geranyl Acetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hương tổng hợp, nhưng Alpha-Damascone có mùi sâu sắc và ấm áp hơn, trong khi Geranyl Acetate tạo mùi tươi mới và hoa hồng nhẹ nhàng hơn