Alpha-Isomethyl Ionone vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O

Khối lượng phân tử

206.32 g/mol

CAS

127-51-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Alpha-Isomethyl Ionone

ALPHA-ISOMETHYL IONONE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtAlpha-Isomethyl Ionone10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hương, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tinh tế và lâu dài cho sản phẩm
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm và cải thiện kết cấu da
  • Tăng cảm giác dễ chịu và thoải mái khi sử dụng
  • Ổn định hương chính và tăng độ bền của công thức
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Có khả năng phản ứng với ánh nắng mặt trời ở một số trường hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da hư tổn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng