Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8006-13-1

CAS

112-47-0

Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)

ALUMINUM ACETATE SOLUTION

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtDung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Co thắt và làm se khít lỗ chân lông, giúp giảm tiết dầu
  • Sát khuẩn và chống viêm, hỗ trợ điều trị mụn và da nhiễm trùng
  • Giảm ngứa, nóng và kích ứng do các bệnh da liễu như eczema
  • Tăng cường quá trình lành vết thương và phục hồi da
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng quá liều hoặc thường xuyên
  • Không nên dùng trên da quá nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt vì có thể gây chứng đỏ mắt
An toàn